Tỷ giá Đô la Bermuda sang Rand Nam Phi hôm nay
Tỷ giá Đô la Bermuda sang Rand Nam Phi hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bermuda được định giá bằng Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BMD sang ZAR
Cập nhật
1
BMD
=
16.35896
ZAR
-0.31% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BMD = R16.35896 ZAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 ZAR = $0.06112858 BMD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
R16.35896
Hiện tại
R16.35896
Cao nhất
R16.470668
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Rand Nam Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá BMD sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BMD/ZAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BMD sang ZAR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
16.35896 ZAR
2026-09-30
24 giờ qua
-0.050134 ZAR
-0.31%
7 ngày qua
+0.001548 ZAR
+0.01%
30 ngày qua
+0.239914 ZAR
+1.49%
1 năm qua
-0.86604 ZAR
-5.03%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
35/100
Thấp nhất
15.735 Hôm nay
16.35896 Cao nhất
17.515773
15.735 Hôm nay
16.35896 Cao nhất
17.515773
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.73%
Tháng 10
-1.45%
Tháng 11
-3.02%
Tháng 12
-2.62%
Tháng 1
-1.52%
Tháng 2
+5.07%
Tháng 3
-0.93%
Tháng 4
-2.47%
Tháng 5
+0.43%
Tháng 6
+0.93%
Tháng 7
-2.65%
Tháng 8
+1.18%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BMD/ZAR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BMD sang ZAR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 18.45353117 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
16.37445924 ZAR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
14.5077
–
18.41836
ZAR
Năm biến động
+6.72%
2023
Tỷ giá trung bình
18.45353117 ZAR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
16.741846
–
19.805695
ZAR
Năm biến động
+7.75%
2024
Tỷ giá trung bình
18.33037297 ZAR
Vị trí: 94/100
Biên độ hàng năm
17.114145
–
19.316429
ZAR
Năm biến động
+2.61%
2025
Tỷ giá trung bình
17.8836918 ZAR
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
16.569497
–
19.7441
ZAR
Năm biến động
-12.08%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
16.3872264 ZAR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
15.735
–
17.1873
ZAR
Năm ổn định
-1.32%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.