Tỷ giá Rand Nam Phi sang Đô la Bermuda hôm nay
Tỷ giá Rand Nam Phi sang Đô la Bermuda hiển thị giá trị hiện tại của Rand Nam Phi được định giá bằng Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ZAR sang BMD
Cập nhật
1
ZAR
=
0.06112858
BMD
+0.31% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ZAR = $0.06112858 BMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BMD = R16.35896 ZAR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$0.06071399
Hiện tại
$0.06112858
Cao nhất
$0.06112858
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Đô la Bermuda
Theo dõi xu hướng tỷ giá ZAR sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ZAR/BMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ZAR sang BMD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06112858 BMD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000187 BMD
+0.31%
7 ngày qua
-0.000006 BMD
-0.01%
30 ngày qua
-0.00091 BMD
-1.47%
1 năm qua
+0.003073 BMD
+5.29%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
62/100
Thấp nhất
0.0570914 Hôm nay
0.06112858 Cao nhất
0.06355259
0.0570914 Hôm nay
0.06112858 Cao nhất
0.06355259
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.73%
Tháng 10
+1.47%
Tháng 11
+3.12%
Tháng 12
+2.69%
Tháng 1
+1.54%
Tháng 2
-4.83%
Tháng 3
+0.94%
Tháng 4
+2.53%
Tháng 5
-0.42%
Tháng 6
-0.92%
Tháng 7
+2.72%
Tháng 8
-1.17%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ZAR/BMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ZAR sang BMD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.06134077 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.06134077 BMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.05429365
–
0.06892891
BMD
Năm biến động
-6.30%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0542547 BMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.05049053
–
0.05973057
BMD
Năm biến động
-7.19%
2024
Tỷ giá trung bình
0.05459826 BMD
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
0.0517694
–
0.0584312
BMD
Năm biến động
-2.54%
2025
Tỷ giá trung bình
0.05598742 BMD
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
0.05064804
–
0.06035186
BMD
Năm biến động
+13.75%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.06103873 BMD
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
0.0581825
–
0.06355259
BMD
Năm ổn định
+1.34%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.