Tỷ giá Đô la Brunei sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Đô la Brunei sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Brunei được định giá bằng Peso Cuba có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BND sang CUC

Cập nhật
Đô la Brunei 1 BND = Peso Cuba có thể chuyển đổi 0.78202408 CUC
-0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.78184983 Hiện tại $0.78202408 Cao nhất $0.78254854
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Peso Cuba có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá BND sang CUC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BND/CUC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BND sang CUC.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.78202408 CUC
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000239 CUC
-0.03%
7 ngày qua
-0.002341 CUC
-0.30%
30 ngày qua
-0.000516 CUC
-0.07%
1 năm qua
+0.007346 CUC
+0.95%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
62/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.76417779
Hôm nay
0.78202408
Cao nhất
0.79294281
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.05%
Tháng 10
+0.17%
Tháng 11
+0.83%
Tháng 12
+1.57%
Tháng 1
+1.01%
Tháng 2
-2.06%
Tháng 3
+0.53%
Tháng 4
-0.17%
Tháng 5
-1.09%
Tháng 6
+0.99%
Tháng 7
+0.90%
Tháng 8
-0.42%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BND/CUC trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BND sang CUC.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.78213242 CUC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.72551564 CUC
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.69027452 – 0.74537699 CUC
Năm ổn định +0.35%
2023
Tỷ giá trung bình 0.74495422 CUC
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
0.72703267 – 0.76556958 CUC
Năm ổn định +1.39%
2024
Tỷ giá trung bình 0.74856934 CUC
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
0.73273225 – 0.78061453 CUC
BND giảm giá -2.95%
2025
Tỷ giá trung bình 0.7654214 CUC
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
0.72544566 – 0.78684459 CUC
BND tăng giá +5.96%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.78213242 CUC
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.76983242 – 0.79294281 CUC
Năm ổn định +0.61%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.