Tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Đô la Brunei hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Đô la Brunei hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba có thể chuyển đổi được định giá bằng Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CUC sang BND
Cập nhật
1
CUC
=
1.278733
BND
+0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CUC = $1.278733 BND
Tỷ giá nghịch đảo
1 BND = $0.78202408 CUC
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$1.277876
Hiện tại
$1.278733
Cao nhất
$1.279018
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Đô la Brunei
Theo dõi xu hướng tỷ giá CUC sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUC/BND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUC sang BND.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.278733 BND
2026-09-30
24 giờ qua
+0.00039 BND
+0.03%
7 ngày qua
+0.003817 BND
+0.30%
30 ngày qua
+0.000843 BND
+0.07%
1 năm qua
-0.012126 BND
-0.94%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
37/100
Thấp nhất
1.261125 Hôm nay
1.278733 Cao nhất
1.308596
1.261125 Hôm nay
1.278733 Cao nhất
1.308596
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.06%
Tháng 10
-0.17%
Tháng 11
-0.82%
Tháng 12
-1.54%
Tháng 1
-1.00%
Tháng 2
+2.10%
Tháng 3
-0.53%
Tháng 4
+0.17%
Tháng 5
+1.10%
Tháng 6
-0.98%
Tháng 7
-0.90%
Tháng 8
+0.42%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUC/BND trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUC sang BND.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 1.37879866 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.37879866 BND
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.341603
–
1.448699
BND
Năm ổn định
-0.35%
2023
Tỷ giá trung bình
1.34253893 BND
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
1.306217
–
1.375454
BND
Năm ổn định
-1.37%
2024
Tỷ giá trung bình
1.33616776 BND
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
1.281042
–
1.364755
BND
CUC tăng giá
+3.03%
2025
Tỷ giá trung bình
1.30704183 BND
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
1.270899
–
1.378463
BND
CUC giảm giá
-5.63%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.27860175 BND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.261125
–
1.298984
BND
Năm ổn định
-0.60%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.