Tỷ giá Đô la Brunei sang Peso Cuba hôm nay
Tỷ giá Đô la Brunei sang Peso Cuba hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Brunei được định giá bằng Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BND sang CUP
Cập nhật
1
BND
=
20.15062494
CUP
+0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BND = ₱20.15062494 CUP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUP = $0.04962625 BND
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
₱20.132633
Hiện tại
₱20.15062494
Cao nhất
₱20.15062494
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Peso Cuba
Theo dõi xu hướng tỷ giá BND sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BND/CUP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BND sang CUP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
20.15062494 CUP
2026-09-30
24 giờ qua
+0.007361 CUP
+0.04%
7 ngày qua
-0.046784 CUP
-0.23%
30 ngày qua
+0.000221 CUP
1 năm qua
+0.202668 CUP
+1.02%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
64/100
Thấp nhất
19.67757811 Hôm nay
20.15062494 Cao nhất
20.41827733
19.67757811 Hôm nay
20.15062494 Cao nhất
20.41827733
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.05%
Tháng 10
+0.17%
Tháng 11
+0.83%
Tháng 12
+1.57%
Tháng 1
+1.01%
Tháng 2
-2.06%
Tháng 3
+0.53%
Tháng 4
-0.17%
Tháng 5
-1.09%
Tháng 6
+0.99%
Tháng 7
+0.90%
Tháng 8
-0.35%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BND/CUP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BND sang CUP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 20.13979723 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
18.68202784 CUP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
17.77456877
–
19.19345738
CUP
Năm ổn định
+0.35%
2023
Tỷ giá trung bình
19.18257105 CUP
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
18.72109136
–
19.71341668
CUP
Năm ổn định
+1.39%
2024
Tỷ giá trung bình
19.27566046 CUP
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
18.8678554
–
20.10082417
CUP
BND giảm giá
-2.95%
2025
Tỷ giá trung bình
19.70960094 CUP
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
18.68022573
–
20.26124814
CUP
BND tăng giá
+5.96%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
20.13979723 CUP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
19.82318489
–
20.41827733
CUP
Năm ổn định
+0.68%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.