Tỷ giá Peso Cuba sang Đô la Brunei hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Đô la Brunei hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CUP sang BND
Cập nhật
1
CUP
=
0.04965953
BND
+0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CUP = $0.04965953 BND
Tỷ giá nghịch đảo
1 BND = ₱20.1371201 CUP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$0.04962625
Hiện tại
$0.04965953
Cao nhất
$0.0496706
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Đô la Brunei
Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/BND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang BND.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04965953 BND
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000015 BND
+0.03%
7 ngày qua
+0.000148 BND
+0.30%
30 ngày qua
+0.000033 BND
+0.07%
1 năm qua
-0.000471 BND
-0.94%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
37/100
Thấp nhất
0.04897573 Hôm nay
0.04965953 Cao nhất
0.05081926
0.04897573 Hôm nay
0.04965953 Cao nhất
0.05081926
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.06%
Tháng 10
-0.17%
Tháng 11
-0.82%
Tháng 12
-1.54%
Tháng 1
-1.00%
Tháng 2
+2.10%
Tháng 3
-0.53%
Tháng 4
+0.17%
Tháng 5
+1.10%
Tháng 6
-0.98%
Tháng 7
-0.90%
Tháng 8
+0.42%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/BND trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang BND.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.05354558 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.05354558 BND
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.05210109
–
0.05626016
BND
Năm ổn định
-0.35%
2023
Tỷ giá trung bình
0.05213743 BND
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
0.05072687
–
0.05341569
BND
Năm ổn định
-1.37%
2024
Tỷ giá trung bình
0.05189001 BND
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
0.0497492
–
0.05300019
BND
CUP tăng giá
+3.03%
2025
Tỷ giá trung bình
0.05075891 BND
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
0.0493553
–
0.05353254
BND
CUP giảm giá
-5.63%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.04965444 BND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.04897573
–
0.05044598
BND
Năm ổn định
-0.60%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.