Tỷ giá Đô la Brunei sang Bảng Gibraltar hôm nay
Tỷ giá Đô la Brunei sang Bảng Gibraltar hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Brunei được định giá bằng Bảng Gibraltar. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BND sang GIP
Cập nhật
1
BND
=
0.59141967
GIP
+0.24% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BND = £0.59141967 GIP
Tỷ giá nghịch đảo
1 GIP = $1.69084671 BND
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
£0.59004799
Hiện tại
£0.59141967
Cao nhất
£0.59257628
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Bảng Gibraltar
Theo dõi xu hướng tỷ giá BND sang GIP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BND/GIP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BND sang GIP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.59141967 GIP
2026-09-30
24 giờ qua
+0.001391 GIP
+0.24%
7 ngày qua
+0.003579 GIP
+0.61%
30 ngày qua
+0.013307 GIP
+2.30%
1 năm qua
+0.015197 GIP
+2.64%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
0.57095366 Hôm nay
0.59141967 Cao nhất
0.59257628
0.57095366 Hôm nay
0.59141967 Cao nhất
0.59257628
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.45%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
-0.94%
Tháng 12
-0.06%
Tháng 1
+2.52%
Tháng 2
-0.69%
Tháng 3
-1.67%
Tháng 4
+0.79%
Tháng 5
+0.40%
Tháng 6
-0.52%
Tháng 7
+0.43%
Tháng 8
+1.78%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BND/GIP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BND sang GIP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.599113 GIP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.5881997 GIP
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
0.54006221
–
0.6514746
GIP
Năm biến động
+12.24%
2023
Tỷ giá trung bình
0.599113 GIP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.57456719
–
0.6329959
GIP
BND giảm giá
-3.65%
2024
Tỷ giá trung bình
0.58571858 GIP
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
0.57279489
–
0.59775465
GIP
Năm ổn định
-1.29%
2025
Tỷ giá trung bình
0.58057488 GIP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.56630111
–
0.60098262
GIP
Năm ổn định
-1.39%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.58321238 GIP
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
0.57095366
–
0.59257628
GIP
Năm ổn định
+2.50%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.