Tỷ giá Bảng Gibraltar sang Đô la Brunei hôm nay
Tỷ giá Bảng Gibraltar sang Đô la Brunei hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Gibraltar được định giá bằng Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại GIP sang BND
Cập nhật
1
GIP
=
1.69049777
BND
-0.29% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 GIP = $1.69049777 BND
Tỷ giá nghịch đảo
1 BND = £0.59154175 GIP
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
$1.68754647
Hiện tại
$1.69049777
Cao nhất
$1.6947774
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Gibraltar sang Đô la Brunei
Theo dõi xu hướng tỷ giá GIP sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GIP/BND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GIP sang BND.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.69049777 BND
2026-09-30
24 giờ qua
-0.004938 BND
-0.29%
7 ngày qua
-0.010645 BND
-0.63%
30 ngày qua
-0.03927 BND
-2.27%
1 năm qua
-0.044943 BND
-2.59%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
1.68754647 Hôm nay
1.69049777 Cao nhất
1.75145562
1.68754647 Hôm nay
1.69049777 Cao nhất
1.75145562
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.43%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
+0.95%
Tháng 12
+0.06%
Tháng 1
-2.46%
Tháng 2
+0.70%
Tháng 3
+1.70%
Tháng 4
-0.78%
Tháng 5
-0.40%
Tháng 6
+0.52%
Tháng 7
-0.43%
Tháng 8
-1.77%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GIP/BND trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GIP sang BND.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 1.7226636 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.70376994 BND
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
1.53497926
–
1.85163855
BND
Năm biến động
-10.90%
2023
Tỷ giá trung bình
1.66991422 BND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.57978905
–
1.74044047
BND
GIP tăng giá
+3.79%
2024
Tỷ giá trung bình
1.70739652 BND
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
1.67292717
–
1.74582563
BND
Năm ổn định
+1.31%
2025
Tỷ giá trung bình
1.7226636 BND
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.66394163
–
1.76584501
BND
Năm ổn định
+1.41%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.71484136 BND
Vị trí: 85/100
Biên độ hàng năm
1.68754647
–
1.75145562
BND
Năm ổn định
-2.46%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.