Tỷ giá Đô la Brunei sang Tenge Kazakhstan hôm nay

Tỷ giá Đô la Brunei sang Tenge Kazakhstan hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Brunei được định giá bằng Tenge Kazakhstan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BND sang KZT

Cập nhật
Đô la Brunei 1 BND = Tenge Kazakhstan 343.61396333 KZT
-0.91% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₸343.61396333 Hiện tại ₸343.61396333 Cao nhất ₸344.04480312
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Tenge Kazakhstan

Theo dõi xu hướng tỷ giá BND sang KZT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BND/KZT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BND sang KZT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
343.61396333 KZT
2026-09-30
24 giờ qua
-3.1491 KZT
-0.91%
7 ngày qua
-7.27856 KZT
-2.07%
30 ngày qua
-21.026525 KZT
-5.77%
1 năm qua
-82.080807 KZT
-19.28%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
343.61396333
Hôm nay
343.61396333
Cao nhất
425.69477069
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-4.35%
Tháng 10
-2.91%
Tháng 11
+0.14%
Tháng 12
+0.69%
Tháng 1
-0.92%
Tháng 2
-6.20%
Tháng 3
-2.01%
Tháng 4
+5.01%
Tháng 5
-3.25%
Tháng 6
-0.49%
Tháng 7
-1.52%
Tháng 8
-4.54%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BND/KZT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BND sang KZT.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 399.16811748 KZT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 334.8548644 KZT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
301.73724033 – 386.21314106 KZT
Năm biến động +6.75%
2023
Tỷ giá trung bình 339.9969633 KZT
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
320.25703309 – 352.09610098 KZT
Năm ổn định +0.29%
2024
Tỷ giá trung bình 351.60894511 KZT
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
324.15191811 – 390.60058979 KZT
Năm biến động +11.19%
2025
Tỷ giá trung bình 399.16811748 KZT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
366.31425884 – 425.69477069 KZT
Năm biến động +2.42%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 369.19587197 KZT
Vị trí: 53/100
Biên độ hàng năm
343.61396333 – 399.29637488 KZT
Năm biến động -12.88%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.