Tỷ giá Tenge Kazakhstan sang Đô la Brunei hôm nay

Tỷ giá Tenge Kazakhstan sang Đô la Brunei hiển thị giá trị hiện tại của Tenge Kazakhstan được định giá bằng Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại KZT sang BND

Cập nhật
Tenge Kazakhstan 1 KZT = Đô la Brunei 0.00291024 BND
+0.12% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $0.0029066 Hiện tại $0.00291024 Cao nhất $0.00291024
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Tenge Kazakhstan sang Đô la Brunei

Theo dõi xu hướng tỷ giá KZT sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KZT/BND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KZT sang BND.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00291024 BND
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000004 BND
+0.12%
7 ngày qua
+0.00006 BND
+2.12%
30 ngày qua
+0.000168 BND
+6.12%
1 năm qua
+0.000561 BND
+23.89%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.0023491
Hôm nay
0.00291024
Cao nhất
0.00291024
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+4.55%
Tháng 10
+2.99%
Tháng 11
-0.14%
Tháng 12
-0.69%
Tháng 1
+0.93%
Tháng 2
+6.61%
Tháng 3
+2.05%
Tháng 4
-4.77%
Tháng 5
+3.36%
Tháng 6
+0.49%
Tháng 7
+1.54%
Tháng 8
+4.75%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KZT/BND trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KZT sang BND.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00299272 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00299272 BND
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00258924 – 0.00331414 BND
Năm biến động -6.32%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00294236 BND
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
0.00284013 – 0.00312249 BND
Năm ổn định -0.29%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0028528 BND
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
0.00256016 – 0.00308497 BND
Năm biến động -10.06%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00250937 BND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0023491 – 0.0027299 BND
Năm biến động -2.36%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00271574 BND
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
0.00250441 – 0.00291024 BND
Năm biến động +14.78%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.