Tỷ giá Đô la Brunei sang Paʻanga Tonga hôm nay
Tỷ giá Đô la Brunei sang Paʻanga Tonga hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Brunei được định giá bằng Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BND sang TOP
Cập nhật
1
BND
=
1.8829263
TOP
-0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BND = T$1.8829263 TOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 TOP = $0.53108823 BND
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
T$1.88250674
Hiện tại
T$1.8829263
Cao nhất
T$1.88418908
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Paʻanga Tonga
Theo dõi xu hướng tỷ giá BND sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BND/TOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BND sang TOP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.8829263 TOP
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000574 TOP
-0.03%
7 ngày qua
-0.005637 TOP
-0.30%
30 ngày qua
-0.001242 TOP
-0.07%
1 năm qua
+0.017688 TOP
+0.95%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
62/100
Thấp nhất
1.83995672 Hôm nay
1.8829263 Cao nhất
1.90921598
1.83995672 Hôm nay
1.8829263 Cao nhất
1.90921598
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.05%
Tháng 10
+0.16%
Tháng 11
+0.83%
Tháng 12
+1.57%
Tháng 1
+1.02%
Tháng 2
-2.05%
Tháng 3
+0.53%
Tháng 4
-0.17%
Tháng 5
-1.09%
Tháng 6
+0.99%
Tháng 7
+0.90%
Tháng 8
-0.42%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BND/TOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BND sang TOP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.88318159 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.69049187 TOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.65357426
–
1.7500441
TOP
BND tăng giá
+3.29%
2023
Tỷ giá trung bình
1.7594859 TOP
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
1.73925773
–
1.79122778
TOP
Năm ổn định
+0.93%
2024
Tỷ giá trung bình
1.77311638 TOP
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
1.73703446
–
1.82176535
TOP
Năm ổn định
-0.28%
2025
Tỷ giá trung bình
1.84457522 TOP
Vị trí: 80/100
Biên độ hàng năm
1.74751323
–
1.89453293
TOP
BND tăng giá
+6.55%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.88318159 TOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.85357171
–
1.90921598
TOP
Năm ổn định
+0.61%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.