Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Đô la Brunei hôm nay
Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Đô la Brunei hiển thị giá trị hiện tại của Paʻanga Tonga được định giá bằng Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TOP sang BND
Cập nhật
1
TOP
=
0.5307323
BND
-0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 TOP = $0.5307323 BND
Tỷ giá nghịch đảo
1 BND = T$1.88418908 TOP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$0.5307323
Hiện tại
$0.5307323
Cao nhất
$0.5312066
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Đô la Brunei
Theo dõi xu hướng tỷ giá TOP sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TOP/BND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TOP sang BND.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.5307323 BND
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000194 BND
-0.04%
7 ngày qua
+0.001229 BND
+0.23%
30 ngày qua
-0.000006 BND
1 năm qua
-0.005392 BND
-1.01%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
35/100
Thấp nhất
0.52377521 Hôm nay
0.5307323 Cao nhất
0.54349105
0.52377521 Hôm nay
0.5307323 Cao nhất
0.54349105
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.06%
Tháng 10
-0.16%
Tháng 11
-0.82%
Tháng 12
-1.54%
Tháng 1
-1.00%
Tháng 2
+2.09%
Tháng 3
-0.53%
Tháng 4
+0.17%
Tháng 5
+1.10%
Tháng 6
-0.98%
Tháng 7
-0.90%
Tháng 8
+0.35%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TOP/BND trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TOP sang BND.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.59163936 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.59163936 BND
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.57141417
–
0.60475058
BND
TOP giảm giá
-3.18%
2023
Tỷ giá trung bình
0.56836325 BND
Vị trí: 62/100
Biên độ hàng năm
0.55827629
–
0.57495792
BND
Năm ổn định
-0.92%
2024
Tỷ giá trung bình
0.56406031 BND
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
0.54891811
–
0.57569382
BND
Năm ổn định
+0.29%
2025
Tỷ giá trung bình
0.54233315 BND
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
0.52783458
–
0.57224173
BND
TOP giảm giá
-6.15%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.53103889 BND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.52377521
–
0.53949895
BND
Năm ổn định
-0.67%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.