Tỷ giá Đô la Bahamas sang Forint Hungary hôm nay
Tỷ giá Đô la Bahamas sang Forint Hungary hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bahamas được định giá bằng Forint Hungary. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BSD sang HUF
Cập nhật
1
BSD
=
323.55976
HUF
-0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BSD = Ft323.55976 HUF
Tỷ giá nghịch đảo
1 HUF = $0.00309062 BSD
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
Ft322.869148
Hiện tại
Ft323.55976
Cao nhất
Ft324.952409
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bahamas sang Forint Hungary
Theo dõi xu hướng tỷ giá BSD sang HUF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BSD/HUF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BSD sang HUF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
323.55976 HUF
2026-09-30
24 giờ qua
-0.138191 HUF
-0.04%
7 ngày qua
+7.133012 HUF
+2.25%
30 ngày qua
+8.192427 HUF
+2.60%
1 năm qua
-8.726431 HUF
-2.63%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
53/100
Thấp nhất
300.19 Hôm nay
323.55976 Cao nhất
344.068877
300.19 Hôm nay
323.55976 Cao nhất
344.068877
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.46%
Tháng 10
-2.12%
Tháng 11
-0.13%
Tháng 12
-1.62%
Tháng 1
-0.83%
Tháng 2
+3.51%
Tháng 3
-5.90%
Tháng 4
-2.02%
Tháng 5
+1.88%
Tháng 6
+1.28%
Tháng 7
-0.68%
Tháng 8
+1.83%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BSD/HUF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BSD sang HUF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 372.76319258 HUF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
372.76319258 HUF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
308.5
–
445.152446
HUF
Năm biến động
+14.99%
2023
Tỷ giá trung bình
352.91888565 HUF
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
332.61
–
379.440439
HUF
Năm biến động
-6.86%
2024
Tỷ giá trung bình
365.58590431 HUF
Vị trí: 87/100
Biên độ hàng năm
344.698573
–
400.18
HUF
Năm biến động
+14.72%
2025
Tỷ giá trung bình
352.80542276 HUF
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
326.280209
–
403.48
HUF
Năm biến động
-17.40%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
318.60406763 HUF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
300.19
–
344.068877
HUF
Năm biến động
-1.05%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.