Tỷ giá Forint Hungary sang Đô la Bahamas hôm nay
Tỷ giá Forint Hungary sang Đô la Bahamas hiển thị giá trị hiện tại của Forint Hungary được định giá bằng Đô la Bahamas. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại HUF sang BSD
Cập nhật
1
HUF
=
0.00309062
BSD
+0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 HUF = $0.00309062 BSD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BSD = Ft323.55976 HUF
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
$0.00307737
Hiện tại
$0.00309062
Cao nhất
$0.00309723
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Forint Hungary sang Đô la Bahamas
Theo dõi xu hướng tỷ giá HUF sang BSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HUF/BSD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HUF sang BSD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00309062 BSD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000001 BSD
+0.04%
7 ngày qua
-0.00007 BSD
-2.20%
30 ngày qua
-0.00008 BSD
-2.53%
1 năm qua
+0.000081 BSD
+2.70%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
43/100
Thấp nhất
0.00290639 Hôm nay
0.00309062 Cao nhất
0.00333122
0.00290639 Hôm nay
0.00309062 Cao nhất
0.00333122
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.44%
Tháng 10
+2.17%
Tháng 11
+0.13%
Tháng 12
+1.65%
Tháng 1
+0.84%
Tháng 2
-3.39%
Tháng 3
+6.27%
Tháng 4
+2.06%
Tháng 5
-1.84%
Tháng 6
-1.26%
Tháng 7
+0.69%
Tháng 8
-1.80%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HUF/BSD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HUF sang BSD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00314137 BSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00270688 BSD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00224642
–
0.00324149
BSD
Năm biến động
-13.03%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00283577 BSD
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
0.00263546
–
0.00300652
BSD
Năm biến động
+7.37%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00273843 BSD
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
0.00249888
–
0.00290109
BSD
Năm biến động
-12.83%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00284493 BSD
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
0.00247844
–
0.00306485
BSD
Năm biến động
+21.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00314137 BSD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00290639
–
0.00333122
BSD
Năm biến động
+1.06%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.