Tỷ giá Đô la Bahamas sang Dinar Kuwait hôm nay
Tỷ giá Đô la Bahamas sang Dinar Kuwait hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bahamas được định giá bằng Dinar Kuwait. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BSD sang KWD
Cập nhật
1
BSD
=
0.308703
KWD
-0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BSD = د.ك0.308703 KWD
Tỷ giá nghịch đảo
1 KWD = $3.23935951 BSD
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
د.ك0.308599
Hiện tại
د.ك0.308703
Cao nhất
د.ك0.308849
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bahamas sang Dinar Kuwait
Theo dõi xu hướng tỷ giá BSD sang KWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BSD/KWD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BSD sang KWD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.308703 KWD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000107 KWD
-0.03%
7 ngày qua
+0.000161 KWD
+0.05%
30 ngày qua
-0.000994 KWD
-0.32%
1 năm qua
+0.003221 KWD
+1.05%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
59/100
Thấp nhất
0.305084 Hôm nay
0.308703 Cao nhất
0.311268
0.305084 Hôm nay
0.308703 Cao nhất
0.311268
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.46%
Tháng 10
+0.34%
Tháng 11
+0.28%
Tháng 12
-0.25%
Tháng 1
-0.31%
Tháng 2
+1.38%
Tháng 3
-0.67%
Tháng 4
+0.73%
Tháng 5
+0.18%
Tháng 6
-0.03%
Tháng 7
-0.19%
Tháng 8
-0.18%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BSD/KWD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BSD sang KWD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.30840352 KWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.30632607 KWD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.301868
–
0.310719
KWD
Năm ổn định
+0.96%
2023
Tỷ giá trung bình
0.30731341 KWD
Vị trí: 48/100
Biên độ hàng năm
0.302583
–
0.310782
KWD
Năm ổn định
+0.57%
2024
Tỷ giá trung bình
0.30685694 KWD
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
0.304138
–
0.308445
KWD
Năm ổn định
+0.17%
2025
Tỷ giá trung bình
0.30675341 KWD
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
0.303986
–
0.311019
KWD
Năm ổn định
-0.21%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.30840352 KWD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.305084
–
0.311268
KWD
Năm ổn định
+0.33%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.