Tỷ giá Dinar Kuwait sang Đô la Bahamas hôm nay
Tỷ giá Dinar Kuwait sang Đô la Bahamas hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Kuwait được định giá bằng Đô la Bahamas. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại KWD sang BSD
Cập nhật
1
KWD
=
3.23935951
BSD
+0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 KWD = $3.23935951 BSD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BSD = د.ك0.308703 KWD
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
$3.23782819
Hiện tại
$3.23935951
Cao nhất
$3.2404512
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Kuwait sang Đô la Bahamas
Theo dõi xu hướng tỷ giá KWD sang BSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KWD/BSD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KWD sang BSD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.23935951 BSD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.001122 BSD
+0.03%
7 ngày qua
-0.00169 BSD
-0.05%
30 ngày qua
+0.010397 BSD
+0.32%
1 năm qua
-0.034156 BSD
-1.04%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
41/100
Thấp nhất
3.21266561 Hôm nay
3.23935951 Cao nhất
3.27778579
3.21266561 Hôm nay
3.23935951 Cao nhất
3.27778579
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.46%
Tháng 10
-0.34%
Tháng 11
-0.28%
Tháng 12
+0.25%
Tháng 1
+0.31%
Tháng 2
-1.37%
Tháng 3
+0.68%
Tháng 4
-0.73%
Tháng 5
-0.18%
Tháng 6
+0.03%
Tháng 7
+0.19%
Tháng 8
+0.18%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KWD/BSD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KWD sang BSD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 3.26468959 BSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.26468959 BSD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.21834197
–
3.31270622
BSD
Năm ổn định
-0.95%
2023
Tỷ giá trung bình
3.25405758 BSD
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
3.21768957
–
3.30487833
BSD
Năm ổn định
-0.57%
2024
Tỷ giá trung bình
3.25887863 BSD
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
3.24206909
–
3.28798111
BSD
Năm ổn định
-0.17%
2025
Tỷ giá trung bình
3.25999538 BSD
Vị trí: 79/100
Biên độ hàng năm
3.21523765
–
3.28962518
BSD
Năm ổn định
+0.21%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.24254551 BSD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.21266561
–
3.27778579
BSD
Năm ổn định
-0.33%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.