Tỷ giá Đô la Bahamas sang Rial Qatar hôm nay

Tỷ giá Đô la Bahamas sang Rial Qatar hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bahamas được định giá bằng Rial Qatar. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BSD sang QAR

Cập nhật
Đô la Bahamas 1 BSD = Rial Qatar 3.64533 QAR
· 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ﷼3.645 Hiện tại ﷼3.64533 Cao nhất ﷼3.645826
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Bahamas sang Rial Qatar

Theo dõi xu hướng tỷ giá BSD sang QAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BSD/QAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BSD sang QAR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.64533 QAR
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000053 QAR
7 ngày qua
+0.008966 QAR
+0.25%
30 ngày qua
-0.019941 QAR
-0.54%
1 năm qua
+0.00332 QAR
+0.09%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
48/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
3.617788
Hôm nay
3.64533
Cao nhất
3.674936
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.22%
Tháng 10
+0.10%
Tháng 11
-0.09%
Tháng 12
+0.03%
Tháng 1
-0.70%
Tháng 2
+0.25%
Tháng 3
+0.37%
Tháng 4
-0.04%
Tháng 5
+0.08%
Tháng 6
-0.03%
Tháng 7
+0.27%
Tháng 8
-0.27%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BSD/QAR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BSD sang QAR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 3.64472878 QAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.64371575 QAR
Vị trí: 49/100
Biên độ hàng năm
3.632637 – 3.677222 QAR
Năm ổn định
2023
Tỷ giá trung bình 3.6433522 QAR
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
3.59903 – 3.682505 QAR
Năm ổn định +
2024
Tỷ giá trung bình 3.64273659 QAR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.613606 – 3.682573 QAR
Năm ổn định -0.28%
2025
Tỷ giá trung bình 3.64292111 QAR
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
3.605015 – 3.674936 QAR
Năm ổn định -0.17%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.64472878 QAR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.617788 – 3.665271 QAR
Năm ổn định +0.14%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.