Tỷ giá Rial Qatar sang Đô la Bahamas hôm nay
Tỷ giá Rial Qatar sang Đô la Bahamas hiển thị giá trị hiện tại của Rial Qatar được định giá bằng Đô la Bahamas. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại QAR sang BSD
Cập nhật
1
QAR
=
0.27432359
BSD
· 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 QAR = $0.27432359 BSD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BSD = ﷼3.64533 QAR
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
$0.27428627
Hiện tại
$0.27432359
Cao nhất
$0.27434842
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Qatar sang Đô la Bahamas
Theo dõi xu hướng tỷ giá QAR sang BSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá QAR/BSD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 QAR sang BSD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.27432359 BSD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000004 BSD
7 ngày qua
-0.000676 BSD
-0.25%
30 ngày qua
+0.001492 BSD
+0.55%
1 năm qua
-0.00025 BSD
-0.09%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
51/100
Thấp nhất
0.27211358 Hôm nay
0.27432359 Cao nhất
0.276412
0.27211358 Hôm nay
0.27432359 Cao nhất
0.276412
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.22%
Tháng 10
-0.10%
Tháng 11
+0.09%
Tháng 12
-0.03%
Tháng 1
+0.70%
Tháng 2
-0.25%
Tháng 3
-0.37%
Tháng 4
+0.04%
Tháng 5
-0.08%
Tháng 6
+0.03%
Tháng 7
-0.26%
Tháng 8
+0.27%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá QAR/BSD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 QAR sang BSD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.27451948 BSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.27444616 BSD
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
0.27194442
–
0.27528212
BSD
Năm ổn định
+
2023
Tỷ giá trung bình
0.27447392 BSD
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
0.27155428
–
0.27785264
BSD
Năm ổn định
2024
Tỷ giá trung bình
0.27451948 BSD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.27154927
–
0.27673188
BSD
Năm ổn định
+0.28%
2025
Tỷ giá trung bình
0.2745056 BSD
Vị trí: 91/100
Biên độ hàng năm
0.27211358
–
0.27739136
BSD
Năm ổn định
+0.17%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.27436942 BSD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.27283112
–
0.276412
BSD
Năm ổn định
-0.14%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.