Tỷ giá Pula Botswana sang Rúp Belarus hôm nay
Tỷ giá Pula Botswana sang Rúp Belarus hiển thị giá trị hiện tại của Pula Botswana được định giá bằng Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BWP sang BYN
Cập nhật
1
BWP
=
0.22106407
BYN
-0.15% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BWP = Br0.22106407 BYN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BYN = P4.52357545 BWP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Br0.22106407
Hiện tại
Br0.22106407
Cao nhất
Br0.22139591
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Rúp Belarus
Theo dõi xu hướng tỷ giá BWP sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BWP/BYN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BWP sang BYN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.22106407 BYN
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000332 BYN
-0.15%
7 ngày qua
-0.002621 BYN
-1.17%
30 ngày qua
-0.004011 BYN
-1.78%
1 năm qua
-0.018353 BYN
-7.67%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
41/100
Thấp nhất
0.19673501 Hôm nay
0.22106407 Cao nhất
0.25618235
0.19673501 Hôm nay
0.22106407 Cao nhất
0.25618235
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+5.99%
Tháng 10
-20.17%
Tháng 11
+2.89%
Tháng 12
-2.71%
Tháng 1
+1.10%
Tháng 2
-1.99%
Tháng 3
-3.19%
Tháng 4
-2.18%
Tháng 5
+4.92%
Tháng 6
-0.89%
Tháng 7
+6.79%
Tháng 8
-3.54%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BWP/BYN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BWP sang BYN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.24140509 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.2322129 BYN
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
0.18635296
–
0.28958506
BYN
Năm biến động
-9.28%
2023
Tỷ giá trung bình
0.20268186 BYN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.1829937
–
0.24725966
BYN
Năm biến động
+24.46%
2024
Tỷ giá trung bình
0.24140509 BYN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.23039261
–
0.251328
BYN
BWP giảm giá
-4.86%
2025
Tỷ giá trung bình
0.24088828 BYN
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
0.20339642
–
0.25618235
BYN
Năm biến động
-4.51%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.21619992 BYN
Vị trí: 35/100
Biên độ hàng năm
0.19673501
–
0.23007068
BYN
Năm biến động
-1.19%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.