Tỷ giá Rúp Belarus sang Pula Botswana hôm nay
Tỷ giá Rúp Belarus sang Pula Botswana hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Belarus được định giá bằng Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BYN sang BWP
Cập nhật
1
BYN
=
4.52357545
BWP
+0.15% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BYN = P4.52357545 BWP
Tỷ giá nghịch đảo
1 BWP = Br0.22106407 BYN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
P4.51679518
Hiện tại
P4.52357545
Cao nhất
P4.52357545
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Pula Botswana
Theo dõi xu hướng tỷ giá BYN sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BYN/BWP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BYN sang BWP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.52357545 BWP
2026-09-30
24 giờ qua
+0.00678 BWP
+0.15%
7 ngày qua
+0.052997 BWP
+1.19%
30 ngày qua
+0.080617 BWP
+1.81%
1 năm qua
+0.346771 BWP
+8.30%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
53/100
Thấp nhất
3.90346959 Hôm nay
4.52357545 Cao nhất
5.08297932
3.90346959 Hôm nay
4.52357545 Cao nhất
5.08297932
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-5.65%
Tháng 10
+25.27%
Tháng 11
-2.81%
Tháng 12
+2.78%
Tháng 1
-1.09%
Tháng 2
+2.03%
Tháng 3
+3.30%
Tháng 4
+2.22%
Tháng 5
-4.69%
Tháng 6
+0.90%
Tháng 7
-6.36%
Tháng 8
+3.67%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BYN/BWP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BYN sang BWP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 4.98998538 BWP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.42209923 BWP
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
3.45321684
–
5.36616099
BWP
Năm biến động
+10.23%
2023
Tỷ giá trung bình
4.98998538 BWP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.04433145
–
5.46466893
BWP
Năm biến động
-19.65%
2024
Tỷ giá trung bình
4.14323874 BWP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.97886421
–
4.34041696
BWP
BYN tăng giá
+5.11%
2025
Tỷ giá trung bình
4.15814831 BWP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.90346959
–
4.91650742
BWP
Năm biến động
+4.73%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.63010131 BWP
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
4.34649045
–
5.08297932
BWP
Năm biến động
+1.21%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.