Tỷ giá Pula Botswana sang Som Kyrgyzstan hôm nay

Tỷ giá Pula Botswana sang Som Kyrgyzstan hiển thị giá trị hiện tại của Pula Botswana được định giá bằng Som Kyrgyzstan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BWP sang KGS

Cập nhật
Pula Botswana 1 BWP = Som Kyrgyzstan 6.40304734 KGS
+0.12% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất лв6.39178242 Hiện tại лв6.40304734 Cao nhất лв6.40304734
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Som Kyrgyzstan

Theo dõi xu hướng tỷ giá BWP sang KGS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BWP/KGS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BWP sang KGS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
6.40304734 KGS
2026-09-30
24 giờ qua
+0.007722 KGS
+0.12%
7 ngày qua
-0.051972 KGS
-0.81%
30 ngày qua
-0.087772 KGS
-1.35%
1 năm qua
+0.229011 KGS
+3.71%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
6.10156393
Hôm nay
6.40304734
Cao nhất
6.70684793
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+5.18%
Tháng 10
-6.14%
Tháng 11
+1.73%
Tháng 12
-0.35%
Tháng 1
+0.37%
Tháng 2
-4.70%
Tháng 3
+1.95%
Tháng 4
+0.79%
Tháng 5
-0.95%
Tháng 6
-0.42%
Tháng 7
+1.01%
Tháng 8
-1.30%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BWP/KGS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BWP sang KGS.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 6.8408381 KGS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BWP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.8408381 KGS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
6.00592768 – 8.92748643 KGS
Năm biến động -7.13%
2023
Tỷ giá trung bình 6.57936322 KGS
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
6.35245927 – 6.79448007 KGS
Năm ổn định -1.25%
2024
Tỷ giá trung bình 6.42636639 KGS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
6.17851201 – 6.66592688 KGS
BWP giảm giá -6.02%
2025
Tỷ giá trung bình 6.42201276 KGS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
6.07581407 – 6.65503756 KGS
BWP tăng giá +6.85%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.4729753 KGS
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
6.11240962 – 6.70684793 KGS
BWP giảm giá -3.79%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.