Tỷ giá Som Kyrgyzstan sang Pula Botswana hôm nay
Tỷ giá Som Kyrgyzstan sang Pula Botswana hiển thị giá trị hiện tại của Som Kyrgyzstan được định giá bằng Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại KGS sang BWP
Cập nhật
1
KGS
=
0.15617564
BWP
-0.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 KGS = P0.15617564 BWP
Tỷ giá nghịch đảo
1 BWP = лв6.40304734 KGS
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
P0.15617564
Hiện tại
P0.15617564
Cao nhất
P0.15645088
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Som Kyrgyzstan sang Pula Botswana
Theo dõi xu hướng tỷ giá KGS sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KGS/BWP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KGS sang BWP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.15617564 BWP
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000189 BWP
-0.12%
7 ngày qua
+0.001257 BWP
+0.81%
30 ngày qua
+0.002112 BWP
+1.37%
1 năm qua
-0.005793 BWP
-3.58%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
48/100
Thấp nhất
0.14910134 Hôm nay
0.15617564 Cao nhất
0.16389241
0.14910134 Hôm nay
0.15617564 Cao nhất
0.16389241
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-4.93%
Tháng 10
+6.54%
Tháng 11
-1.70%
Tháng 12
+0.35%
Tháng 1
-0.37%
Tháng 2
+4.93%
Tháng 3
-1.91%
Tháng 4
-0.79%
Tháng 5
+0.96%
Tháng 6
+0.42%
Tháng 7
-1.00%
Tháng 8
+1.32%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KGS/BWP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KGS sang BWP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.15579107 BWP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · KGS tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.14749184 BWP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.11201361
–
0.16650217
BWP
Năm biến động
+7.68%
2023
Tỷ giá trung bình
0.15202148 BWP
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
0.1471783
–
0.15741935
BWP
Năm ổn định
+1.27%
2024
Tỷ giá trung bình
0.15564957 BWP
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
0.15001665
–
0.16185127
BWP
KGS tăng giá
+6.40%
2025
Tỷ giá trung bình
0.15579107 BWP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.15026211
–
0.164587
BWP
KGS giảm giá
-6.41%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.15451813 BWP
Vị trí: 85/100
Biên độ hàng năm
0.14910134
–
0.1636016
BWP
KGS tăng giá
+3.94%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.