Tỷ giá Pula Botswana sang Kyat Myanma hôm nay

Tỷ giá Pula Botswana sang Kyat Myanma hiển thị giá trị hiện tại của Pula Botswana được định giá bằng Kyat Myanma. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BWP sang MMK

Cập nhật
Pula Botswana 1 BWP = Kyat Myanma 153.76032763 MMK
-0.20% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất K153.48946507 Hiện tại K153.76032763 Cao nhất K153.76032763
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Kyat Myanma

Theo dõi xu hướng tỷ giá BWP sang MMK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BWP/MMK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BWP sang MMK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
153.76032763 MMK
2026-09-30
24 giờ qua
-0.301179 MMK
-0.20%
7 ngày qua
-1.245021 MMK
-0.80%
30 ngày qua
-2.071297 MMK
-1.33%
1 năm qua
+5.465524 MMK
+3.69%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
146.43753439
Hôm nay
153.76032763
Cao nhất
161.04871327
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+5.19%
Tháng 10
-6.14%
Tháng 11
+1.74%
Tháng 12
-0.34%
Tháng 1
+0.37%
Tháng 2
-4.71%
Tháng 3
+1.98%
Tháng 4
+0.76%
Tháng 5
-0.95%
Tháng 6
-0.42%
Tháng 7
+1.01%
Tháng 8
-1.28%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BWP/MMK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BWP sang MMK.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 157.24137154 MMK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BWP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 155.8165544 MMK
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
144.60170787 – 168.91730372 MMK
Năm biến động +8.55%
2023
Tỷ giá trung bình 157.24137154 MMK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
151.19734599 – 165.69077777 MMK
BWP giảm giá -4.85%
2024
Tỷ giá trung bình 156.49871822 MMK
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
147.8362494 – 239.93962419 MMK
Năm biến động -4.12%
2025
Tỷ giá trung bình 154.27613298 MMK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
145.83343321 – 159.80127014 MMK
BWP tăng giá +6.39%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 155.43529989 MMK
Vị trí: 39/100
Biên độ hàng năm
146.768426 – 161.04871327 MMK
BWP giảm giá -3.78%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.