Tỷ giá Kyat Myanma sang Pula Botswana hôm nay
Tỷ giá Kyat Myanma sang Pula Botswana hiển thị giá trị hiện tại của Kyat Myanma được định giá bằng Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MMK sang BWP
Cập nhật
1
MMK
=
0.00650363
BWP
+0.20% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MMK = P0.00650363 BWP
Tỷ giá nghịch đảo
1 BWP = K153.76032763 MMK
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
P0.00650363
Hiện tại
P0.00650363
Cao nhất
P0.00651511
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kyat Myanma sang Pula Botswana
Theo dõi xu hướng tỷ giá MMK sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MMK/BWP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MMK sang BWP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00650363 BWP
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000013 BWP
+0.20%
7 ngày qua
+0.000052 BWP
+0.81%
30 ngày qua
+0.000086 BWP
+1.35%
1 năm qua
-0.00024 BWP
-3.55%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
48/100
Thấp nhất
0.0062093 Hôm nay
0.00650363 Cao nhất
0.00682885
0.0062093 Hôm nay
0.00650363 Cao nhất
0.00682885
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-4.94%
Tháng 10
+6.54%
Tháng 11
-1.71%
Tháng 12
+0.35%
Tháng 1
-0.37%
Tháng 2
+4.94%
Tháng 3
-1.94%
Tháng 4
-0.75%
Tháng 5
+0.96%
Tháng 6
+0.42%
Tháng 7
-1.00%
Tháng 8
+1.30%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MMK/BWP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MMK sang BWP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.00648493 BWP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MMK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00642534 BWP
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
0.00592006
–
0.00691555
BWP
Năm biến động
-7.87%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00636265 BWP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00603534
–
0.00661387
BWP
MMK tăng giá
+5.10%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00640506 BWP
Vị trí: 35/100
Biên độ hàng năm
0.00416772
–
0.00676424
BWP
Năm biến động
+4.30%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00648493 BWP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00625777
–
0.00685714
BWP
MMK giảm giá
-6.01%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00643478 BWP
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
0.0062093
–
0.00681345
BWP
MMK tăng giá
+3.93%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.