Tỷ giá Pula Botswana sang Pataca Ma Cao hôm nay

Tỷ giá Pula Botswana sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Pula Botswana được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BWP sang MOP

Cập nhật
Pula Botswana 1 BWP = Pataca Ma Cao 0.59146513 MOP
+0.08% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất MOP$0.59096846 Hiện tại MOP$0.59146513 Cao nhất MOP$0.59187984
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Pataca Ma Cao

Theo dõi xu hướng tỷ giá BWP sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BWP/MOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BWP sang MOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.59146513 MOP
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000494 MOP
+0.08%
7 ngày qua
-0.005038 MOP
-0.84%
30 ngày qua
-0.0112 MOP
-1.86%
1 năm qua
+0.024937 MOP
+4.40%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
58/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.55701209
Hôm nay
0.59146513
Cao nhất
0.6165019
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+5.22%
Tháng 10
-6.31%
Tháng 11
+1.80%
Tháng 12
-0.12%
Tháng 1
-0.37%
Tháng 2
-4.41%
Tháng 3
+1.96%
Tháng 4
+0.76%
Tháng 5
-1.07%
Tháng 6
-0.76%
Tháng 7
+1.22%
Tháng 8
-1.27%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BWP/MOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BWP sang MOP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.65370296 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BWP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.65370296 MOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.59670383 – 0.7057817 MOP
Năm biến động -8.16%
2023
Tỷ giá trung bình 0.60383432 MOP
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
0.58063656 – 0.63657728 MOP
BWP giảm giá -4.62%
2024
Tỷ giá trung bình 0.5927978 MOP
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
0.56731781 – 0.61436421 MOP
BWP giảm giá -4.59%
2025
Tỷ giá trung bình 0.59020711 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.55701209 – 0.61204112 MOP
BWP tăng giá +6.62%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.59690911 MOP
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
0.56451021 – 0.6165019 MOP
BWP giảm giá -3.15%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.