Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Pula Botswana hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Pula Botswana hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MOP sang BWP
Cập nhật
1
MOP
=
1.69071675
BWP
-0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MOP = P1.69071675 BWP
Tỷ giá nghịch đảo
1 BWP = MOP$0.59146513 MOP
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
P1.68953212
Hiện tại
P1.69071675
Cao nhất
P1.69213767
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Pula Botswana
Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/BWP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang BWP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.69071675 BWP
2026-09-30
24 giờ qua
-0.001414 BWP
-0.08%
7 ngày qua
+0.01428 BWP
+0.85%
30 ngày qua
+0.03142 BWP
+1.89%
1 năm qua
-0.07442 BWP
-4.22%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
40/100
Thấp nhất
1.62205502 Hôm nay
1.69071675 Cao nhất
1.79529318
1.62205502 Hôm nay
1.69071675 Cao nhất
1.79529318
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-4.96%
Tháng 10
+6.74%
Tháng 11
-1.77%
Tháng 12
+0.12%
Tháng 1
+0.37%
Tháng 2
+4.61%
Tháng 3
-1.92%
Tháng 4
-0.75%
Tháng 5
+1.08%
Tháng 6
+0.76%
Tháng 7
-1.21%
Tháng 8
+1.29%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/BWP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang BWP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 1.69523869 BWP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.53383994 BWP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.4168687
–
1.67587327
BWP
Năm biến động
+8.88%
2023
Tỷ giá trung bình
1.65689593 BWP
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
1.57090118
–
1.72224775
BWP
MOP tăng giá
+4.85%
2024
Tỷ giá trung bình
1.68719365 BWP
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
1.627699
–
1.76268043
BWP
MOP tăng giá
+4.81%
2025
Tỷ giá trung bình
1.69523869 BWP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.63387715
–
1.79529318
BWP
MOP giảm giá
-6.21%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.67557537 BWP
Vị trí: 88/100
Biên độ hàng năm
1.62205502
–
1.77144714
BWP
MOP tăng giá
+3.25%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.