Tỷ giá Pula Botswana sang Ringgit Malaysia hôm nay
Tỷ giá Pula Botswana sang Ringgit Malaysia hiển thị giá trị hiện tại của Pula Botswana được định giá bằng Ringgit Malaysia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BWP sang MYR
Cập nhật
1
BWP
=
0.29896113
MYR
-0.20% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BWP = RM0.29896113 MYR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MYR = P3.34491648 BWP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
RM0.29814942
Hiện tại
RM0.29896113
Cao nhất
RM0.29896113
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Ringgit Malaysia
Theo dõi xu hướng tỷ giá BWP sang MYR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BWP/MYR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BWP sang MYR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.29896113 MYR
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000586 MYR
-0.20%
7 ngày qua
-0.001838 MYR
-0.61%
30 ngày qua
+0.000138 MYR
+0.05%
1 năm qua
+0.001701 MYR
+0.57%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
53/100
Thấp nhất
0.27866769 Hôm nay
0.29896113 Cao nhất
0.31719273
0.27866769 Hôm nay
0.29896113 Cao nhất
0.31719273
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+4.93%
Tháng 10
-7.59%
Tháng 11
-0.06%
Tháng 12
-3.20%
Tháng 1
-0.92%
Tháng 2
-0.86%
Tháng 3
+0.52%
Tháng 4
+0.77%
Tháng 5
+2.03%
Tháng 6
-0.67%
Tháng 7
-0.46%
Tháng 8
-0.21%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BWP/MYR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BWP sang MYR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.35593845 MYR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BWP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.35593845 MYR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.33953917
–
0.36861506
MYR
BWP giảm giá
-3.05%
2023
Tỷ giá trung bình
0.34143181 MYR
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
0.32840479
–
0.35240634
MYR
Năm ổn định
-0.87%
2024
Tỷ giá trung bình
0.33735836 MYR
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
0.31400735
–
0.35043831
MYR
BWP giảm giá
-6.35%
2025
Tỷ giá trung bình
0.31474771 MYR
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
0.2896646
–
0.3280085
MYR
Năm biến động
-3.53%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.29784368 MYR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.27866769
–
0.30884105
MYR
BWP giảm giá
-3.20%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.