Tỷ giá Ringgit Malaysia sang Pula Botswana hôm nay
Tỷ giá Ringgit Malaysia sang Pula Botswana hiển thị giá trị hiện tại của Ringgit Malaysia được định giá bằng Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MYR sang BWP
Cập nhật
1
MYR
=
3.34491648
BWP
+0.20% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MYR = P3.34491648 BWP
Tỷ giá nghịch đảo
1 BWP = RM0.29896113 MYR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
P3.34491648
Hiện tại
P3.34491648
Cao nhất
P3.35402295
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Ringgit Malaysia sang Pula Botswana
Theo dõi xu hướng tỷ giá MYR sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MYR/BWP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MYR sang BWP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.34491648 BWP
2026-09-30
24 giờ qua
+0.006539 BWP
+0.20%
7 ngày qua
+0.020434 BWP
+0.61%
30 ngày qua
-0.00155 BWP
-0.05%
1 năm qua
-0.019135 BWP
-0.57%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
44/100
Thấp nhất
3.15265737 Hôm nay
3.34491648 Cao nhất
3.58850361
3.15265737 Hôm nay
3.34491648 Cao nhất
3.58850361
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-4.70%
Tháng 10
+8.21%
Tháng 11
+0.06%
Tháng 12
+3.31%
Tháng 1
+0.93%
Tháng 2
+0.87%
Tháng 3
-0.52%
Tháng 4
-0.77%
Tháng 5
-1.99%
Tháng 6
+0.67%
Tháng 7
+0.46%
Tháng 8
+0.21%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MYR/BWP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MYR sang BWP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 3.35829587 BWP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MYR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.81074235 BWP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.71285718
–
2.94516827
BWP
MYR tăng giá
+3.15%
2023
Tỷ giá trung bình
2.92953286 BWP
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
2.83763337
–
3.04502255
BWP
Năm ổn định
+0.88%
2024
Tỷ giá trung bình
2.9672496 BWP
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
2.85356928
–
3.18463883
BWP
MYR tăng giá
+6.78%
2025
Tỷ giá trung bình
3.17914279 BWP
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
3.04870148
–
3.4522686
BWP
Năm biến động
+3.65%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.35829587 BWP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.23791153
–
3.58850361
BWP
MYR tăng giá
+3.30%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.