Tỷ giá Pula Botswana sang Dinar Tunisia hôm nay
Tỷ giá Pula Botswana sang Dinar Tunisia hiển thị giá trị hiện tại của Pula Botswana được định giá bằng Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BWP sang TND
Cập nhật
1
BWP
=
0.21765893
TND
+0.50% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BWP = د.ت0.21765893 TND
Tỷ giá nghịch đảo
1 TND = P4.594344 BWP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
د.ت0.21658234
Hiện tại
د.ت0.21765893
Cao nhất
د.ت0.21765893
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Dinar Tunisia
Theo dõi xu hướng tỷ giá BWP sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BWP/TND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BWP sang TND.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.21765893 TND
2026-09-30
24 giờ qua
+0.001077 TND
+0.50%
7 ngày qua
-0.000206 TND
-0.09%
30 ngày qua
-0.00003 TND
-0.01%
1 năm qua
+0.012578 TND
+6.13%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
75/100
Thấp nhất
0.20429986 Hôm nay
0.21765893 Cao nhất
0.22222018
0.20429986 Hôm nay
0.21765893 Cao nhất
0.22222018
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+6.47%
Tháng 10
-6.21%
Tháng 11
+0.89%
Tháng 12
-2.85%
Tháng 1
+1.36%
Tháng 2
-2.68%
Tháng 3
+2.16%
Tháng 4
+1.40%
Tháng 5
+0.31%
Tháng 6
-0.86%
Tháng 7
+0.80%
Tháng 8
+0.25%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BWP/TND trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BWP sang TND.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.24931671 TND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.24931671 TND
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.2341766
–
0.26026153
TND
BWP giảm giá
-0.15%
2023
Tỷ giá trung bình
0.2324399 TND
Vị trí: 49/100
Biên độ hàng năm
0.22416464
–
0.24559354
TND
BWP giảm giá
-6.38%
2024
Tỷ giá trung bình
0.22950431 TND
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
0.22156812
–
0.23478435
TND
Năm ổn định
-0.04%
2025
Tỷ giá trung bình
0.22014638 TND
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
0.20070627
–
0.23192242
TND
Năm biến động
-2.53%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.21629513 TND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.20429986
–
0.22209089
TND
Năm ổn định
-2.00%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.