Tỷ giá Dinar Tunisia sang Pula Botswana hôm nay
Tỷ giá Dinar Tunisia sang Pula Botswana hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Tunisia được định giá bằng Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TND sang BWP
Cập nhật
1
TND
=
4.59984035
BWP
-0.38% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 TND = P4.59984035 BWP
Tỷ giá nghịch đảo
1 BWP = د.ت0.21739885 TND
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
P4.59984035
Hiện tại
P4.59984035
Cao nhất
P4.61718173
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Pula Botswana
Theo dõi xu hướng tỷ giá TND sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TND/BWP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TND sang BWP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.59984035 BWP
2026-09-30
24 giờ qua
-0.017341 BWP
-0.38%
7 ngày qua
+0.009837 BWP
+0.21%
30 ngày qua
+0.006121 BWP
+0.13%
1 năm qua
-0.276278 BWP
-5.67%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
25/100
Thấp nhất
4.50004134 Hôm nay
4.59984035 Cao nhất
4.89476602
4.50004134 Hôm nay
4.59984035 Cao nhất
4.89476602
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-6.07%
Tháng 10
+6.62%
Tháng 11
-0.88%
Tháng 12
+2.94%
Tháng 1
-1.35%
Tháng 2
+2.76%
Tháng 3
-2.12%
Tháng 4
-1.38%
Tháng 5
-0.31%
Tháng 6
+0.86%
Tháng 7
-0.80%
Tháng 8
-0.13%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TND/BWP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TND sang BWP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 4.62416621 BWP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.01228629 BWP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.84228896
–
4.27028154
BWP
TND tăng giá
+0.15%
2023
Tỷ giá trung bình
4.30371925 BWP
Vị trí: 48/100
Biên độ hàng năm
4.07176836
–
4.46100688
BWP
TND tăng giá
+6.81%
2024
Tỷ giá trung bình
4.35752634 BWP
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
4.25922773
–
4.51328472
BWP
Năm ổn định
+0.04%
2025
Tỷ giá trung bình
4.54668909 BWP
Vị trí: 87/100
Biên độ hàng năm
4.31178665
–
4.98240545
BWP
Năm biến động
+2.60%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.62416621 BWP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.5026611
–
4.89476602
BWP
Năm ổn định
+2.16%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.