Tỷ giá Pula Botswana sang Paʻanga Tonga hôm nay
Tỷ giá Pula Botswana sang Paʻanga Tonga hiển thị giá trị hiện tại của Pula Botswana được định giá bằng Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BWP sang TOP
Cập nhật
1
BWP
=
0.17629847
TOP
+0.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BWP = T$0.17629847 TOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 TOP = P5.67219906 BWP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
T$0.1759879
Hiện tại
T$0.17629847
Cao nhất
T$0.17629847
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Paʻanga Tonga
Theo dõi xu hướng tỷ giá BWP sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BWP/TOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BWP sang TOP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.17629847 TOP
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000213 TOP
+0.12%
7 ngày qua
-0.001428 TOP
-0.80%
30 ngày qua
-0.002413 TOP
-1.35%
1 năm qua
+0.00623 TOP
+3.66%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
0.1679943 Hôm nay
0.17629847 Cao nhất
0.18465958
0.1679943 Hôm nay
0.17629847 Cao nhất
0.18465958
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+5.18%
Tháng 10
-6.14%
Tháng 11
+1.74%
Tháng 12
-0.35%
Tháng 1
+0.38%
Tháng 2
-4.69%
Tháng 3
+1.98%
Tháng 4
+0.76%
Tháng 5
-0.95%
Tháng 6
-0.42%
Tháng 7
+1.01%
Tháng 8
-1.30%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BWP/TOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BWP sang TOP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.18870707 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BWP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.18870707 TOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.17866045
–
0.1988888
TOP
BWP giảm giá
-5.39%
2023
Tỷ giá trung bình
0.17691808 TOP
Vị trí: 16/100
Biên độ hàng năm
0.17239776
–
0.18496576
TOP
BWP giảm giá
-5.46%
2024
Tỷ giá trung bình
0.17473815 TOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.16768564
–
0.17959966
TOP
Năm ổn định
-1.12%
2025
Tỷ giá trung bình
0.17716118 TOP
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
0.16728533
–
0.1832467
TOP
BWP tăng giá
+6.89%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.17819553 TOP
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
0.16829291
–
0.18465958
TOP
BWP giảm giá
-3.79%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.