Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Pula Botswana hôm nay

Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Pula Botswana hiển thị giá trị hiện tại của Paʻanga Tonga được định giá bằng Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TOP sang BWP

Cập nhật
Paʻanga Tonga 1 TOP = Pula Botswana 5.67219906 BWP
-0.12% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất P5.67219906 Hiện tại P5.67219906 Cao nhất P5.68220877
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Pula Botswana

Theo dõi xu hướng tỷ giá TOP sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TOP/BWP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TOP sang BWP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5.67219906 BWP
2026-09-30
24 giờ qua
-0.006862 BWP
-0.12%
7 ngày qua
+0.04556 BWP
+0.81%
30 ngày qua
+0.076594 BWP
+1.37%
1 năm qua
-0.207793 BWP
-3.53%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
48/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
5.4153703
Hôm nay
5.67219906
Cao nhất
5.9525829
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-4.93%
Tháng 10
+6.55%
Tháng 11
-1.71%
Tháng 12
+0.35%
Tháng 1
-0.38%
Tháng 2
+4.92%
Tháng 3
-1.94%
Tháng 4
-0.75%
Tháng 5
+0.96%
Tháng 6
+0.42%
Tháng 7
-1.00%
Tháng 8
+1.32%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TOP/BWP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TOP sang BWP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 5.72356177 BWP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.3043189 BWP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
5.02793509 – 5.59720965 BWP
TOP tăng giá +5.70%
2023
Tỷ giá trung bình 5.65361112 BWP
Vị trí: 83/100
Biên độ hàng năm
5.40640596 – 5.80053949 BWP
TOP tăng giá +5.77%
2024
Tỷ giá trung bình 5.72356177 BWP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5.56793917 – 5.96353974 BWP
Năm ổn định +1.14%
2025
Tỷ giá trung bình 5.64699367 BWP
Vị trí: 82/100
Biên độ hàng năm
5.45712405 – 5.9778105 BWP
TOP giảm giá -6.45%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.61288457 BWP
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
5.4153703 – 5.9420208 BWP
TOP tăng giá +3.94%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.