Tỷ giá Rúp Belarus sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Rúp Belarus sang Nakfa Eritrea hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Belarus được định giá bằng Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BYN sang ERN
Cập nhật
1
BYN
=
4.96830717
ERN
+0.27% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BYN = Nfk4.96830717 ERN
Tỷ giá nghịch đảo
1 ERN = Br0.2012758 BYN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
Nfk4.95229618
Hiện tại
Nfk4.96830717
Cao nhất
Nfk4.96830717
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá BYN sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BYN/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BYN sang ERN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.96830717 ERN
2026-09-30
24 giờ qua
+0.013441 ERN
+0.27%
7 ngày qua
+0.018449 ERN
+0.37%
30 ngày qua
+0.021748 ERN
+0.44%
1 năm qua
+0.542979 ERN
+12.27%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
52/100
Thấp nhất
4.38831304 Hôm nay
4.96830717 Cao nhất
5.50183119
4.38831304 Hôm nay
4.96830717 Cao nhất
5.50183119
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.76%
Tháng 10
+17.58%
Tháng 11
-1.12%
Tháng 12
+2.42%
Tháng 1
-0.72%
Tháng 2
-2.77%
Tháng 3
+5.34%
Tháng 4
+3.00%
Tháng 5
-5.60%
Tháng 6
+0.48%
Tháng 7
-5.41%
Tháng 8
+2.32%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BYN/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BYN sang ERN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 5.61007031 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.34408992 ERN
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
4.41203621
–
6.01362929
ERN
Năm biến động
+1.32%
2023
Tỷ giá trung bình
5.61007031 ERN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.52014311
–
6.02688957
ERN
Năm biến động
-23.69%
2024
Tỷ giá trung bình
4.58384332 ERN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.53055725
–
4.72683614
ERN
Năm ổn định
+1.16%
2025
Tỷ giá trung bình
4.58403058 ERN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.38831304
–
5.2182825
ERN
Năm biến động
+11.33%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.14045938 ERN
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
4.84881085
–
5.50183119
ERN
Năm biến động
-2.63%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.