Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Rúp Belarus hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Rúp Belarus hiển thị giá trị hiện tại của Nakfa Eritrea được định giá bằng Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ERN sang BYN
Cập nhật
1
ERN
=
0.2012758
BYN
-0.27% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ERN = Br0.2012758 BYN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BYN = Nfk4.96830717 ERN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Br0.2012758
Hiện tại
Br0.2012758
Cao nhất
Br0.20192653
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Rúp Belarus
Theo dõi xu hướng tỷ giá ERN sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ERN/BYN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ERN sang BYN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.2012758 BYN
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000546 BYN
-0.27%
7 ngày qua
-0.00075 BYN
-0.37%
30 ngày qua
-0.000885 BYN
-0.44%
1 năm qua
-0.024696 BYN
-10.93%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
42/100
Thấp nhất
0.18175767 Hôm nay
0.2012758 Cao nhất
0.227878
0.18175767 Hôm nay
0.2012758 Cao nhất
0.227878
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.77%
Tháng 10
-14.95%
Tháng 11
+1.13%
Tháng 12
-2.36%
Tháng 1
+0.73%
Tháng 2
+2.84%
Tháng 3
-5.07%
Tháng 4
-2.91%
Tháng 5
+5.93%
Tháng 6
-0.48%
Tháng 7
+5.72%
Tháng 8
-2.27%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ERN/BYN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ERN sang BYN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.21849328 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.19037789 BYN
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
0.16628893
–
0.22665272
BYN
Năm biến động
-1.30%
2023
Tỷ giá trung bình
0.18058348 BYN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.16592307
–
0.22123193
BYN
Năm biến động
+31.04%
2024
Tỷ giá trung bình
0.21815904 BYN
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
0.211558
–
0.2207234
BYN
Năm ổn định
-1.15%
2025
Tỷ giá trung bình
0.21849328 BYN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.19163393
–
0.227878
BYN
Năm biến động
-10.18%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.19474111 BYN
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
0.18175767
–
0.20623613
BYN
Năm biến động
+2.70%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.