Tỷ giá Rúp Belarus sang Dalasi Gambia hôm nay

Tỷ giá Rúp Belarus sang Dalasi Gambia hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Belarus được định giá bằng Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BYN sang GMD

Cập nhật
Rúp Belarus 1 BYN = Dalasi Gambia 24.51031702 GMD
+0.39% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất D24.43132948 Hiện tại D24.51031702 Cao nhất D24.51031702
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Dalasi Gambia

Theo dõi xu hướng tỷ giá BYN sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BYN/GMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BYN sang GMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
24.51031702 GMD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.095577 GMD
+0.39%
7 ngày qua
+0.256012 GMD
+1.06%
30 ngày qua
+0.107292 GMD
+0.44%
1 năm qua
+2.752452 GMD
+12.65%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
61/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
20.91762668
Hôm nay
24.51031702
Cao nhất
26.77557884
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.77%
Tháng 10
+17.58%
Tháng 11
+0.23%
Tháng 12
+1.04%
Tháng 1
-1.40%
Tháng 2
-0.75%
Tháng 3
+5.34%
Tháng 4
+2.30%
Tháng 5
-4.95%
Tháng 6
+1.17%
Tháng 7
-5.41%
Tháng 8
+2.32%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BYN/GMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BYN sang GMD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 25.15904575 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 19.79563649 GMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
15.88913467 – 24.74634256 GMD
Năm biến động +18.99%
2023
Tỷ giá trung bình 23.20308385 GMD
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
19.72168156 – 25.83958941 GMD
Năm biến động -17.06%
2024
Tỷ giá trung bình 21.02912805 GMD
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
20.33809434 – 22.08835711 GMD
BYN tăng giá +8.16%
2025
Tỷ giá trung bình 22.06323105 GMD
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
20.82784414 – 25.68600024 GMD
Năm biến động +14.43%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 25.15904575 GMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
23.87028692 – 26.77557884 GMD
Năm biến động -2.63%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.