Tỷ giá Dalasi Gambia sang Rúp Belarus hôm nay
Tỷ giá Dalasi Gambia sang Rúp Belarus hiển thị giá trị hiện tại của Dalasi Gambia được định giá bằng Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại GMD sang BYN
Cập nhật
1
GMD
=
0.04079915
BYN
-0.39% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 GMD = Br0.04079915 BYN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BYN = D24.51031702 GMD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Br0.04079915
Hiện tại
Br0.04079915
Cao nhất
Br0.04093105
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Rúp Belarus
Theo dõi xu hướng tỷ giá GMD sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GMD/BYN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GMD sang BYN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04079915 BYN
2026-09-30
24 giờ qua
-0.00016 BYN
-0.39%
7 ngày qua
-0.000431 BYN
-1.04%
30 ngày qua
-0.000179 BYN
-0.44%
1 năm qua
-0.005161 BYN
-11.23%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
33/100
Thấp nhất
0.03734747 Hôm nay
0.04079915 Cao nhất
0.04780657
0.03734747 Hôm nay
0.04079915 Cao nhất
0.04780657
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.85%
Tháng 10
-14.95%
Tháng 11
-0.23%
Tháng 12
-1.03%
Tháng 1
+1.42%
Tháng 2
+0.76%
Tháng 3
-5.07%
Tháng 4
-2.24%
Tháng 5
+5.21%
Tháng 6
-1.15%
Tháng 7
+5.72%
Tháng 8
-2.27%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GMD/BYN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GMD sang BYN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.05184122 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.05184122 BYN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.04041001
–
0.06293609
BYN
Năm biến động
-15.96%
2023
Tỷ giá trung bình
0.04335761 BYN
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
0.03870031
–
0.05070562
BYN
Năm biến động
+20.56%
2024
Tỷ giá trung bình
0.04757573 BYN
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
0.04527272
–
0.04916882
BYN
GMD giảm giá
-7.54%
2025
Tỷ giá trung bình
0.04541188 BYN
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
0.03893171
–
0.04801265
BYN
Năm biến động
-12.61%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0397809 BYN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.03734747
–
0.04189309
BYN
Năm biến động
+2.70%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.