Tỷ giá Rúp Belarus sang Manx pound hôm nay
Tỷ giá Rúp Belarus sang Manx pound hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Belarus được định giá bằng Manx pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BYN sang IMP
Cập nhật
1
BYN
=
0.25011096
IMP
+0.40% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BYN = £0.25011096 IMP
Tỷ giá nghịch đảo
1 IMP = Br3.99822535 BYN
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
£0.24935273
Hiện tại
£0.25011096
Cao nhất
£0.25081306
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Manx pound
Theo dõi xu hướng tỷ giá BYN sang IMP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BYN/IMP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BYN sang IMP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.25011096 IMP
2026-09-30
24 giờ qua
+0.001008 IMP
+0.40%
7 ngày qua
+0.002801 IMP
+1.13%
30 ngày qua
+0.006488 IMP
+2.66%
1 năm qua
+0.030667 IMP
+13.97%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
58/100
Thấp nhất
0.21794494 Hôm nay
0.25011096 Cao nhất
0.27376672
0.21794494 Hôm nay
0.25011096 Cao nhất
0.27376672
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.75%
Tháng 10
+16.90%
Tháng 11
-2.85%
Tháng 12
+0.77%
Tháng 1
+0.77%
Tháng 2
-1.41%
Tháng 3
+3.04%
Tháng 4
+3.99%
Tháng 5
-4.18%
Tháng 6
-1.02%
Tháng 7
-5.85%
Tháng 8
+4.43%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BYN/IMP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BYN sang IMP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.30079784 IMP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.28983484 IMP
Vị trí: 84/100
Biên độ hàng năm
0.22897925
–
0.37049658
IMP
Năm biến động
+13.32%
2023
Tỷ giá trung bình
0.30079784 IMP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.23661081
–
0.33490914
IMP
Năm biến động
-27.49%
2024
Tỷ giá trung bình
0.2391629 IMP
Vị trí: 10/100
Biên độ hàng năm
0.22758857
–
0.2479402
IMP
BYN tăng giá
+2.88%
2025
Tỷ giá trung bình
0.23193359 IMP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.21635233
–
0.2609677
IMP
Năm biến động
+3.61%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.25540405 IMP
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
0.23950565
–
0.27376672
IMP
Năm biến động
-0.95%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.