Tỷ giá Manx pound sang Rúp Belarus hôm nay
Tỷ giá Manx pound sang Rúp Belarus hiển thị giá trị hiện tại của Manx pound được định giá bằng Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại IMP sang BYN
Cập nhật
1
IMP
=
3.99822535
BYN
-0.40% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 IMP = Br3.99822535 BYN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BYN = £0.25011096 IMP
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
Br3.98703316
Hiện tại
Br3.99822535
Cao nhất
Br4.01038312
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Rúp Belarus
Theo dõi xu hướng tỷ giá IMP sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IMP/BYN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IMP sang BYN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.99822535 BYN
2026-09-30
24 giờ qua
-0.016174 BYN
-0.40%
7 ngày qua
-0.045276 BYN
-1.12%
30 ngày qua
-0.106483 BYN
-2.59%
1 năm qua
-0.558751 BYN
-12.26%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
37/100
Thấp nhất
3.65274495 Hôm nay
3.99822535 Cao nhất
4.58831491
3.65274495 Hôm nay
3.99822535 Cao nhất
4.58831491
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.72%
Tháng 10
-14.46%
Tháng 11
+2.94%
Tháng 12
-0.77%
Tháng 1
-0.76%
Tháng 2
+1.43%
Tháng 3
-2.95%
Tháng 4
-3.84%
Tháng 5
+4.36%
Tháng 6
+1.03%
Tháng 7
+6.22%
Tháng 8
-4.24%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IMP/BYN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IMP sang BYN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 4.32212182 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.53997108 BYN
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
2.69908025
–
4.36720795
BYN
Năm biến động
-11.76%
2023
Tỷ giá trung bình
3.36939201 BYN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.98588445
–
4.22634961
BYN
Năm biến động
+37.91%
2024
Tỷ giá trung bình
4.18250337 BYN
Vị trí: 85/100
Biên độ hàng năm
4.03323055
–
4.39389384
BYN
IMP giảm giá
-2.80%
2025
Tỷ giá trung bình
4.32212182 BYN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.83189185
–
4.62209027
BYN
Năm biến động
-3.48%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.91909947 BYN
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
3.65274495
–
4.17526686
BYN
Năm biến động
+0.95%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.