Tỷ giá Rúp Belarus sang Đô la Liberia hôm nay

Tỷ giá Rúp Belarus sang Đô la Liberia hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Belarus được định giá bằng Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BYN sang LRD

Cập nhật
Rúp Belarus 1 BYN = Đô la Liberia 56.74848133 LRD
-0.12% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $56.74848133 Hiện tại $56.74848133 Cao nhất $56.82017519
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Đô la Liberia

Theo dõi xu hướng tỷ giá BYN sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BYN/LRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BYN sang LRD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
56.74848133 LRD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.070187 LRD
-0.12%
7 ngày qua
-0.359424 LRD
-0.63%
30 ngày qua
-3.268032 LRD
-5.45%
1 năm qua
+3.24626 LRD
+6.07%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
32/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
51.96080911
Hôm nay
56.74848133
Cao nhất
67.13911747
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.42%
Tháng 10
+14.13%
Tháng 11
-0.83%
Tháng 12
+6.51%
Tháng 1
-1.06%
Tháng 2
-2.69%
Tháng 3
+5.21%
Tháng 4
+2.62%
Tháng 5
-6.33%
Tháng 6
-0.19%
Tháng 7
-5.22%
Tháng 8
-2.87%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BYN/LRD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BYN sang LRD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 65.05810053 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 54.481696 LRD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
44.60247219 – 61.73992898 LRD
Năm biến động +7.83%
2023
Tỷ giá trung bình 65.05810053 LRD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
56.61999635 – 74.44345408 LRD
Năm biến động -6.91%
2024
Tỷ giá trung bình 58.49020843 LRD
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
54.66062733 – 61.11339132 LRD
BYN giảm giá -1.23%
2025
Tỷ giá trung bình 58.97945568 LRD
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
51.96080911 – 61.93414392 LRD
Năm biến động +7.77%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 61.71172945 LRD
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
56.50471024 – 67.13911747 LRD
Năm biến động -6.34%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.