Tỷ giá Đô la Liberia sang Rúp Belarus hôm nay
Tỷ giá Đô la Liberia sang Rúp Belarus hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Liberia được định giá bằng Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại LRD sang BYN
Cập nhật
1
LRD
=
0.01759984
BYN
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 LRD = Br0.01759984 BYN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BYN = $56.8187068 LRD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
Br0.01757774
Hiện tại
Br0.01759984
Cao nhất
Br0.01760085
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Rúp Belarus
Theo dõi xu hướng tỷ giá LRD sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LRD/BYN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LRD sang BYN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01759984 BYN
2026-09-30
24 giờ qua
0.000000 BYN
0.00%
7 ngày qua
+0.000089 BYN
+0.51%
30 ngày qua
+0.000938 BYN
+5.63%
1 năm qua
-0.001091 BYN
-5.84%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
62/100
Thấp nhất
0.01489445 Hôm nay
0.01759984 Cao nhất
0.01924527
0.01489445 Hôm nay
0.01759984 Cao nhất
0.01924527
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.42%
Tháng 10
-12.38%
Tháng 11
+0.83%
Tháng 12
-6.12%
Tháng 1
+1.07%
Tháng 2
+2.76%
Tháng 3
-4.95%
Tháng 4
-2.56%
Tháng 5
+6.76%
Tháng 6
+0.19%
Tháng 7
+5.51%
Tháng 8
+2.83%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LRD/BYN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LRD sang BYN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.01868986 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01868986 BYN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01619697
–
0.02242028
BYN
Năm biến động
-7.26%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0155112 BYN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01343301
–
0.0176616
BYN
Năm biến động
+7.42%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01710757 BYN
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.01636303
–
0.0182947
BYN
LRD tăng giá
+1.25%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01700627 BYN
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
0.01614618
–
0.01924527
BYN
Năm biến động
-7.21%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01624004 BYN
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
0.01489445
–
0.01769764
BYN
Năm biến động
+6.64%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.