Tỷ giá Rúp Belarus sang Rial Qatar hôm nay
Tỷ giá Rúp Belarus sang Rial Qatar hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Belarus được định giá bằng Rial Qatar. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BYN sang QAR
Cập nhật
1
BYN
=
1.20740794
QAR
+0.27% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BYN = ﷼1.20740794 QAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 QAR = Br0.82822049 BYN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
﷼1.20340797
Hiện tại
﷼1.20740794
Cao nhất
﷼1.20757223
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Rial Qatar
Theo dõi xu hướng tỷ giá BYN sang QAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BYN/QAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BYN sang QAR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.20740794 QAR
2026-09-30
24 giờ qua
+0.003284 QAR
+0.27%
7 ngày qua
+0.007442 QAR
+0.62%
30 ngày qua
-0.001291 QAR
-0.11%
1 năm qua
+0.132935 QAR
+12.37%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
53/100
Thấp nhất
1.06369456 Hôm nay
1.20740794 Cao nhất
1.33728133
1.06369456 Hôm nay
1.20740794 Cao nhất
1.33728133
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.54%
Tháng 10
+17.70%
Tháng 11
-1.21%
Tháng 12
+2.45%
Tháng 1
-1.41%
Tháng 2
-2.52%
Tháng 3
+5.74%
Tháng 4
+2.96%
Tháng 5
-5.52%
Tháng 6
+0.45%
Tháng 7
-5.16%
Tháng 8
+2.05%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BYN/QAR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BYN sang QAR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 1.36264553 QAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.29809625 QAR
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
1.07311802
–
1.45970828
QAR
Năm biến động
+1.31%
2023
Tỷ giá trung bình
1.36264553 QAR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.09718941
–
1.462927
QAR
Năm biến động
-23.69%
2024
Tỷ giá trung bình
1.11318073 QAR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.1021101
–
1.14720313
QAR
Năm ổn định
+0.88%
2025
Tỷ giá trung bình
1.11328197 QAR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.06369456
–
1.26696072
QAR
Năm biến động
+11.14%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.24890338 QAR
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
1.17813173
–
1.33728133
QAR
Năm biến động
-2.49%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.