Tỷ giá Rial Qatar sang Rúp Belarus hôm nay
Tỷ giá Rial Qatar sang Rúp Belarus hiển thị giá trị hiện tại của Rial Qatar được định giá bằng Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại QAR sang BYN
Cập nhật
1
QAR
=
0.82822049
BYN
-0.27% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 QAR = Br0.82822049 BYN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BYN = ﷼1.20740794 QAR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Br0.82810781
Hiện tại
Br0.82822049
Cao nhất
Br0.83097339
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Qatar sang Rúp Belarus
Theo dõi xu hướng tỷ giá QAR sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá QAR/BYN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 QAR sang BYN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.82822049 BYN
2026-09-30
24 giờ qua
-0.002259 BYN
-0.27%
7 ngày qua
-0.005137 BYN
-0.62%
30 ngày qua
+0.000884 BYN
+0.11%
1 năm qua
-0.102469 BYN
-11.01%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
42/100
Thấp nhất
0.74778581 Hôm nay
0.82822049 Cao nhất
0.9401195
0.74778581 Hôm nay
0.82822049 Cao nhất
0.9401195
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.54%
Tháng 10
-15.04%
Tháng 11
+1.23%
Tháng 12
-2.39%
Tháng 1
+1.43%
Tháng 2
+2.59%
Tháng 3
-5.42%
Tháng 4
-2.87%
Tháng 5
+5.84%
Tháng 6
-0.45%
Tháng 7
+5.44%
Tháng 8
-2.01%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá QAR/BYN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 QAR sang BYN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.89966287 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.78368864 BYN
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
0.68506839
–
0.93186395
BYN
Năm biến động
-1.30%
2023
Tỷ giá trung bình
0.74349119 BYN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.68356111
–
0.91141966
BYN
Năm biến động
+31.04%
2024
Tỷ giá trung bình
0.89833238 BYN
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
0.87168521
–
0.90735036
BYN
Năm ổn định
-0.87%
2025
Tỷ giá trung bình
0.89966287 BYN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.78929045
–
0.9401195
BYN
Năm biến động
-10.03%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.80154188 BYN
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
0.74778581
–
0.84880151
BYN
Năm biến động
+2.55%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.