Tỷ giá Rúp Belarus sang Krona Thụy Điển hôm nay

Tỷ giá Rúp Belarus sang Krona Thụy Điển hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Belarus được định giá bằng Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BYN sang SEK

Cập nhật
Rúp Belarus 1 BYN = Krona Thụy Điển 3.30965604 SEK
+0.66% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất kr3.28935342 Hiện tại kr3.30965604 Cao nhất kr3.32291314
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Krona Thụy Điển

Theo dõi xu hướng tỷ giá BYN sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BYN/SEK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BYN sang SEK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.30965604 SEK
2026-09-30
24 giờ qua
+0.021589 SEK
+0.66%
7 ngày qua
+0.06458 SEK
+1.99%
30 ngày qua
+0.140617 SEK
+4.44%
1 năm qua
+0.531294 SEK
+19.12%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
79/100
Biên độ cao
Thấp nhất
2.74915906
Hôm nay
3.30965604
Cao nhất
3.46290437
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.42%
Tháng 10
+17.11%
Tháng 11
-3.49%
Tháng 12
-0.75%
Tháng 1
+0.65%
Tháng 2
+1.55%
Tháng 3
+3.31%
Tháng 4
+3.56%
Tháng 5
-1.62%
Tháng 6
-1.62%
Tháng 7
-4.81%
Tháng 8
+6.30%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BYN/SEK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BYN sang SEK.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 3.9689863 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.61566548 SEK
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
2.82584383 – 4.50660351 SEK
Năm biến động +16.74%
2023
Tỷ giá trung bình 3.9689863 SEK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.01210796 – 4.4347195 SEK
Năm biến động -26.18%
2024
Tỷ giá trung bình 3.23151525 SEK
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
3.04402101 – 3.41962962 SEK
Năm biến động +11.12%
2025
Tỷ giá trung bình 2.99798875 SEK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.72646286 – 3.43007685 SEK
Năm biến động -7.08%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.24833402 SEK
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
3.00588452 – 3.46290437 SEK
Năm biến động +5.64%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.