Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Rúp Belarus hôm nay

Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Rúp Belarus hiển thị giá trị hiện tại của Krona Thụy Điển được định giá bằng Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SEK sang BYN

Cập nhật
Krona Thụy Điển 1 SEK = Rúp Belarus 0.3021462 BYN
-0.65% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất Br0.30094076 Hiện tại Br0.3021462 Cao nhất Br0.30401111
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Rúp Belarus

Theo dõi xu hướng tỷ giá SEK sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SEK/BYN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SEK sang BYN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.3021462 BYN
2026-09-30
24 giờ qua
-0.001984 BYN
-0.65%
7 ngày qua
-0.006013 BYN
-1.95%
30 ngày qua
-0.013407 BYN
-4.25%
1 năm qua
-0.057778 BYN
-16.05%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
18/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.28877494
Hôm nay
0.3021462
Cao nhất
0.3637476
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.41%
Tháng 10
-14.61%
Tháng 11
+3.61%
Tháng 12
+0.75%
Tháng 1
-0.65%
Tháng 2
-1.53%
Tháng 3
-3.20%
Tháng 4
-3.44%
Tháng 5
+1.65%
Tháng 6
+1.64%
Tháng 7
+5.05%
Tháng 8
-5.93%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SEK/BYN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SEK sang BYN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.33499069 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.28399448 BYN
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
0.2218966 – 0.3538766 BYN
Năm biến động -14.34%
2023
Tỷ giá trung bình 0.25540101 BYN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.22549341 – 0.33199341 BYN
Năm biến động +35.46%
2024
Tỷ giá trung bình 0.30964253 BYN
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
0.29242933 – 0.32851284 BYN
Năm biến động -10.01%
2025
Tỷ giá trung bình 0.33499069 BYN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.29153866 – 0.36677558 BYN
Năm biến động +7.62%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.30813888 BYN
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
0.28877494 – 0.33268078 BYN
Năm biến động -5.34%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.