Tỷ giá Rúp Belarus sang Colón El Salvador hôm nay
Tỷ giá Rúp Belarus sang Colón El Salvador hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Belarus được định giá bằng Colón El Salvador. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BYN sang SVC
Cập nhật
1
BYN
=
2.89888534
SVC
+0.29% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BYN = $2.89888534 SVC
Tỷ giá nghịch đảo
1 SVC = Br0.34496018 BYN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$2.8904456
Hiện tại
$2.89888534
Cao nhất
$2.89888534
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Colón El Salvador
Theo dõi xu hướng tỷ giá BYN sang SVC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BYN/SVC
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BYN sang SVC.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.89888534 SVC
2026-09-30
24 giờ qua
+0.00844 SVC
+0.29%
7 ngày qua
+0.010527 SVC
+0.36%
30 ngày qua
-0.002458 SVC
-0.08%
1 năm qua
+0.315686 SVC
+12.22%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
53/100
Thấp nhất
2.55357321 Hôm nay
2.89888534 Cao nhất
3.20993044
2.55357321 Hôm nay
2.89888534 Cao nhất
3.20993044
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.60%
Tháng 10
+17.14%
Tháng 11
-1.00%
Tháng 12
+2.36%
Tháng 1
-1.66%
Tháng 2
-2.65%
Tháng 3
+5.39%
Tháng 4
+2.99%
Tháng 5
-5.77%
Tháng 6
+0.15%
Tháng 7
-5.15%
Tháng 8
+2.36%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BYN/SVC trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BYN sang SVC.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 3.27095875 SVC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.1173885 SVC
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
2.57066014
–
3.46798006
SVC
Năm biến động
+1.31%
2023
Tỷ giá trung bình
3.27095875 SVC
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.64994164
–
3.5
SVC
Năm biến động
-23.55%
2024
Tỷ giá trung bình
2.67343722 SVC
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.64946581
–
2.75587152
SVC
Năm ổn định
+0.88%
2025
Tỷ giá trung bình
2.673481 SVC
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.55357321
–
3.04363423
SVC
Năm biến động
+11.41%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.99785716 SVC
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
2.82974241
–
3.20993044
SVC
Năm biến động
-2.68%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.