Tỷ giá Colón El Salvador sang Rúp Belarus hôm nay

Tỷ giá Colón El Salvador sang Rúp Belarus hiển thị giá trị hiện tại của Colón El Salvador được định giá bằng Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SVC sang BYN

Cập nhật
Colón El Salvador 1 SVC = Rúp Belarus 0.34496018 BYN
-0.29% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Br0.34496018 Hiện tại Br0.34496018 Cao nhất Br0.34596742
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Colón El Salvador sang Rúp Belarus

Theo dõi xu hướng tỷ giá SVC sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SVC/BYN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SVC sang BYN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.34496018 BYN
2026-09-30
24 giờ qua
-0.001007 BYN
-0.29%
7 ngày qua
-0.001257 BYN
-0.36%
30 ngày qua
+0.000292 BYN
+0.08%
1 năm qua
-0.042157 BYN
-10.89%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
42/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.31153323
Hôm nay
0.34496018
Cao nhất
0.39160812
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.61%
Tháng 10
-14.63%
Tháng 11
+1.01%
Tháng 12
-2.30%
Tháng 1
+1.69%
Tháng 2
+2.72%
Tháng 3
-5.12%
Tháng 4
-2.90%
Tháng 5
+6.12%
Tháng 6
-0.15%
Tháng 7
+5.42%
Tháng 8
-2.30%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SVC/BYN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SVC sang BYN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.37463634 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.32634645 BYN
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
0.28835229 – 0.38900514 BYN
Năm biến động -1.29%
2023
Tỷ giá trung bình 0.3097145 BYN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.28571429 – 0.3773668 BYN
Năm biến động +30.81%
2024
Tỷ giá trung bình 0.37405199 BYN
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
0.36286162 – 0.37743457 BYN
Năm ổn định -0.88%
2025
Tỷ giá trung bình 0.37463634 BYN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.32855459 – 0.39160812 BYN
Năm biến động -10.24%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.33392259 BYN
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
0.31153323 – 0.35338906 BYN
Năm biến động +2.75%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.