Tỷ giá Rúp Belarus sang Bảng Syria hôm nay

Tỷ giá Rúp Belarus sang Bảng Syria hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Belarus được định giá bằng Bảng Syria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BYN sang SYP

Cập nhật
Rúp Belarus 1 BYN = Bảng Syria 4,306.53 SYP
+0.27% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất £4,292.65 Hiện tại £4,306.53 Cao nhất £4,306.53
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Bảng Syria

Theo dõi xu hướng tỷ giá BYN sang SYP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BYN/SYP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BYN sang SYP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4,306.53 SYP
2026-09-30
24 giờ qua
+11.650697 SYP
+0.27%
7 ngày qua
+15.991792 SYP
+0.37%
30 ngày qua
+18.851291 SYP
+0.44%
1 năm qua
+470.654051 SYP
+12.27%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
52/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
3,803.79
Hôm nay
4,306.53
Cao nhất
4,768.99
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.76%
Tháng 10
+17.58%
Tháng 11
-1.12%
Tháng 12
+2.42%
Tháng 1
-0.72%
Tháng 2
-2.77%
Tháng 3
+5.34%
Tháng 4
+3.00%
Tháng 5
-5.60%
Tháng 6
+0.48%
Tháng 7
-5.41%
Tháng 8
+2.32%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BYN/SYP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BYN sang SYP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 4,455.75 SYP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 895.09861793 SYP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
739.02484006 – 1,007.29 SYP
Năm biến động +1.32%
2023
Tỷ giá trung bình 939.69799779 SYP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
757.13301184 – 1,009.52 SYP
Năm biến động -23.69%
2024
Tỷ giá trung bình 864.21365596 SYP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
758.8774004 – 3,988.96 SYP
Năm biến động +423.49%
2025
Tỷ giá trung bình 3,973.44 SYP
Vị trí: 87/100
Biên độ hàng năm
3,803.79 – 4,523.21 SYP
Năm biến động +11.33%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4,455.75 SYP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4,202.95 – 4,768.99 SYP
Năm biến động -2.63%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.