Tỷ giá Bảng Syria sang Rúp Belarus hôm nay

Tỷ giá Bảng Syria sang Rúp Belarus hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Syria được định giá bằng Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SYP sang BYN

Cập nhật
Bảng Syria 1 SYP = Rúp Belarus 0.00023221 BYN
-0.27% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Br0.00023221 Hiện tại Br0.00023221 Cao nhất Br0.00023296
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Syria sang Rúp Belarus

Theo dõi xu hướng tỷ giá SYP sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SYP/BYN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SYP sang BYN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00023221 BYN
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000001 BYN
-0.27%
7 ngày qua
-0.000001 BYN
-0.37%
30 ngày qua
-0.000001 BYN
-0.44%
1 năm qua
-0.000028 BYN
-10.93%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
42/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00020969
Hôm nay
0.00023221
Cao nhất
0.0002629
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.77%
Tháng 10
-14.95%
Tháng 11
+1.13%
Tháng 12
-2.36%
Tháng 1
+0.73%
Tháng 2
+2.84%
Tháng 3
-5.07%
Tháng 4
-2.91%
Tháng 5
+5.93%
Tháng 6
-0.48%
Tháng 7
+5.72%
Tháng 8
-2.27%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SYP/BYN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SYP sang BYN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00127087 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00113663 BYN
Vị trí: 87/100
Biên độ hàng năm
0.00099276 – 0.00135313 BYN
Năm biến động -1.30%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0010781 BYN
Vị trí: 82/100
Biên độ hàng năm
0.00099057 – 0.00132077 BYN
Năm biến động +31.04%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00127087 BYN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00025069 – 0.00131774 BYN
Năm biến động -80.90%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00025207 BYN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00022108 – 0.0002629 BYN
Năm biến động -10.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00022467 BYN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00020969 – 0.00023793 BYN
Năm biến động +2.70%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.