Tỷ giá Rúp Belarus sang Franc CFP hôm nay
Tỷ giá Rúp Belarus sang Franc CFP hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Belarus được định giá bằng Franc CFP. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BYN sang XPF
Cập nhật
1
BYN
=
34.85185568
XPF
+0.53% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BYN = ₣34.85185568 XPF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XPF = Br0.02869288 BYN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
₣34.65792232
Hiện tại
₣34.85185568
Cao nhất
₣34.93255987
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Franc CFP
Theo dõi xu hướng tỷ giá BYN sang XPF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BYN/XPF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BYN sang XPF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
34.85185568 XPF
2026-09-30
24 giờ qua
+0.184637 XPF
+0.53%
7 ngày qua
+0.450974 XPF
+1.31%
30 ngày qua
+0.881801 XPF
+2.60%
1 năm qua
+4.850262 XPF
+16.17%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
63/100
Thấp nhất
29.94275526 Hôm nay
34.85185568 Cao nhất
37.70392189
29.94275526 Hôm nay
34.85185568 Cao nhất
37.70392189
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.39%
Tháng 10
+17.52%
Tháng 11
-2.15%
Tháng 12
+1.51%
Tháng 1
-0.44%
Tháng 2
-0.98%
Tháng 3
+4.08%
Tháng 4
+3.63%
Tháng 5
-3.83%
Tháng 6
-0.88%
Tháng 7
-6.05%
Tháng 8
+4.60%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BYN/XPF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BYN sang XPF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 41.23636953 XPF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
40.49486722 XPF
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
32.6817231
–
49.30489373
XPF
Năm biến động
+7.43%
2023
Tỷ giá trung bình
41.23636953 XPF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
32.50433678
–
44.98645966
XPF
Năm biến động
-26.07%
2024
Tỷ giá trung bình
33.70505989 XPF
Vị trí: 16/100
Biên độ hàng năm
32.54328071
–
35.22772497
XPF
BYN tăng giá
+7.95%
2025
Tỷ giá trung bình
32.3158501 XPF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
29.69897055
–
35.6462335
XPF
Năm biến động
-1.73%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
35.33526673 XPF
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
33.29023852
–
37.70392189
XPF
Năm biến động
+0.87%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.