Tỷ giá Franc CFP sang Rúp Belarus hôm nay
Tỷ giá Franc CFP sang Rúp Belarus hiển thị giá trị hiện tại của Franc CFP được định giá bằng Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại XPF sang BYN
Cập nhật
1
XPF
=
0.02869288
BYN
-0.53% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 XPF = Br0.02869288 BYN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BYN = ₣34.85185568 XPF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Br0.02862659
Hiện tại
Br0.02869288
Cao nhất
Br0.02885343
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc CFP sang Rúp Belarus
Theo dõi xu hướng tỷ giá XPF sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XPF/BYN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XPF sang BYN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02869288 BYN
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000153 BYN
-0.53%
7 ngày qua
-0.000376 BYN
-1.29%
30 ngày qua
-0.000745 BYN
-2.53%
1 năm qua
-0.004639 BYN
-13.92%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
32/100
Thấp nhất
0.02652244 Hôm nay
0.02869288 Cao nhất
0.03339706
0.02652244 Hôm nay
0.02869288 Cao nhất
0.03339706
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.39%
Tháng 10
-14.91%
Tháng 11
+2.20%
Tháng 12
-1.49%
Tháng 1
+0.44%
Tháng 2
+0.99%
Tháng 3
-3.92%
Tháng 4
-3.51%
Tháng 5
+3.98%
Tháng 6
+0.89%
Tháng 7
+6.43%
Tháng 8
-4.39%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XPF/BYN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XPF sang BYN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.03105216 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02525197 BYN
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
0.02028196
–
0.03059814
BYN
Năm biến động
-6.92%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02456117 BYN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02222891
–
0.03076513
BYN
Năm biến động
+35.26%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02967763 BYN
Vị trí: 79/100
Biên độ hàng năm
0.02838673
–
0.03072831
BYN
XPF giảm giá
-7.37%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03105216 BYN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.02805345
–
0.0336712
BYN
Năm biến động
+1.76%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02832416 BYN
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
0.02652244
–
0.03003884
BYN
Năm biến động
-0.86%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.